take-away
//
* tính từ- mua mang về (thức ăn)* danh từ
- cửa hàng bán thức ăn mang về
- bữa ăn mua ở một cửa hàng bán thức ăn mang về
Biến thể từ
take-aways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
s of or involving food to be taken and eaten off the premises