Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

take-away

/'teɪkə'weɪ/

“take-aways” là số nhiều của take-away — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ ăn mua mang về; quán bán mang về danh từ

“It was raining, so we bought a take-away and ate at home.”Trời mưa nên chúng tôi mua đồ mang về và ăn ở nhà.

Biến thể từ take-aways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

take-away

//

* tính từ
  • mua mang về (thức ăn)* danh từ
  • cửa hàng bán thức ăn mang về
  • bữa ăn mua ở một cửa hàng bán thức ăn mang về
Định nghĩa tiếng Anh

s of or involving food to be taken and eaten off the premises

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...