take-out
//
* tính từ- mua mang về (thức ăn)* danh từ
- cửa hàng bán thức ăn mang về
- bữa ăn mua ở một cửa hàng bán thức ăn mang về
Biến thể từ
take-outs số nhiều
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...