Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“takers” là số nhiều của taker — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #11830

taker

/'teikə/

danh từ

  • người lấy, người nhận
  • người nhận đánh cuộc
Biến thể từ takers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who accepts an offer\nn. one who takes a bet or wager

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...