Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17672

talkative

/'tɔ:kətiv/

tính từ

  • thích nói, hay nói; lắm điều, ba hoa; bép xép
Định nghĩa tiếng Anh

s full of trivial conversation\ns unwisely talking too much\ns friendly and open and willing to talk

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...