Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talk to

/tɔːk tuː/

Đang hiển thị mục gốc talk to cho “talked to”.

Nghĩa thường dùng

nói chuyện với ai cụm từ

“I talk to my dad.”Tôi nói chuyện với bố tôi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...