Từ điển Anh–Việt

112.231 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tally

/'tæli/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11596

“tallies” là số nhiều của tally — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khớp, cộng tổng, kiểm đếm động từ

“The inventory count did not tally with the system's records.”Số lượng kiểm kho không khớp với hồ sơ của hệ thống.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tally

/'tæli/

danh từ

  • sự kiểm điểm (hàng hoá, tên...)
  • nhãn (ghi tên hàng); biển (khắc tên cây ở vường bách thảo...)
  • (pháp lý) bản đối chiếu, vật đối chiếu
  • (thương nghiệp) số tính toán (chục, tá, trăm...)
  • (sử học) thẻ ghi nợ; dấu khắc để ghi nợ

ngoại động từ

  • kiểm (tên, hàng hoá...)
  • gắn nhãn, đeo biển vào
  • (sử học) khắc đấu (để ghi nợ...)

nội động từ

  • kiểm, đếm
  • hợp nhau, phù hợp, ăn khớp với nhau
    • what you say doesn't tally with what he told me: điều anh nói không phù hợp với điều nó đã nói với tôi
Định nghĩa tiếng Anh

v. keep score, as in games

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...