Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tallyman

/'tælimən/

“tallymen” là số nhiều của tallyman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tallymen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tallyman

/'tælimən/

danh từ

  • người ghi, người kiểm (hàng...)
  • người bán chịu trả dần
Định nghĩa tiếng Anh

n one who sells goods on the installment plan n one who keeps a tally of quantity or weight of goods produced or shipped or received

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...