Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

talon

/'tælən/ GRE phổ biến #16363

“taloned” là quá khứ của talon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Móng, vuốt danh từ

“The eagle used its sharp talons to catch the fish in the river.”Đại bàng đã sử dụng móng sắc nhọn của nó để bắt cá trong dòng sông.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

talon

/'tælən/

danh từ

  • móng, vuốt (chim mồi)
  • gốc (biên lai, séc...)
  • bài chia còn dư
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp hooked claw especially on a bird of prey

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...