tangibility
/,tændʤi'biliti/
danh từ
- tính có thể sờ mó được
- (nghĩa bóng) tính đích thực, tính xác thực, tính rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being perceivable by touch
112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of being perceivable by touch
Đang tải...