Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tank drama

/'tæɳk'drɑ:mə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tank drama

/'tæɳk'drɑ:mə/

danh từ

  • (sân khấu), (từ lóng) kịch ly kỳ có màn cứu người chết đuối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...