Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tank-car

/'tæɳkkɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tank-car

/'tæɳkkɑ:/

danh từ

  • (ngành đường sắt) toa (chở) dầu, toa (chở) nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...