Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tankard

/'tæɳkəd/ phổ biến #28481
Biến thể từ tankards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tankard

/'tæɳkəd/

danh từ

  • cốc vại, ca (có nắp, để uống bia)
Định nghĩa tiếng Anh

n. large drinking vessel with one handle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...