tankard
/'tæɳkəd/ phổ biến #28481
Biến thể từ
tankards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tankard
/'tæɳkəd/
danh từ
- cốc vại, ca (có nắp, để uống bia)
Định nghĩa tiếng Anh
n. large drinking vessel with one handle