Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tankhead

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tankhead

//

* danh từ
  • (quân sự) đầu cầu do xe tăng chiếm lĩnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...