Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tanner

/'tænə/

danh từ

  • thợ thuộc da
  • (từ lóng) đồng sáu xu (tiền Anh)
Biến thể từ tanners số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a craftsman who tans skins and hides

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...