Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tannery

/'tænəri/ phổ biến #31699
Biến thể từ tanneries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tannery

/'tænəri/

-house)
/'tænhaus/

danh từ

  • xưởng thuộc da
Định nghĩa tiếng Anh

n. workplace where skins and hides are tanned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...