Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tanneries” là số nhiều của tannery — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #31699

tannery

/'tænəri/

-house)
/'tænhaus/

danh từ

  • xưởng thuộc da
Biến thể từ tanneries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. workplace where skins and hides are tanned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...