Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26435

tanning

/'tæniɳ/

danh từ

  • sự thuộc da
  • (thông tục) trận roi, trận đòn
Định nghĩa tiếng Anh

n. process in which skin pigmentation darkens as a result of exposure to ultraviolet light\nn. making leather from rawhide

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...