tanning
/'tæniɳ/ phổ biến #26435
Biến thể từ
tanning hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tanning
/'tæniɳ/
danh từ
- sự thuộc da
- (thông tục) trận roi, trận đòn
Định nghĩa tiếng Anh
n. process in which skin pigmentation darkens as a result of exposure to ultraviolet light n. making leather from rawhide