tannoy
/'tænɒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tannoy
//
* danh từ- hệ thống tăng âm điện tử (trong các rạp hát, phòng hợp )
- hệ thống truyền thanh (để thông báo ở nơi công cộng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a loudspeaker