tannoy//* danh từhệ thống tăng âm điện tử (trong các rạp hát, phòng hợp )hệ thống truyền thanh (để thông báo ở nơi công cộng) Biến thể từ tannoys số nhiều tannoyed quá khứ phân từ tannoyed quá khứ Định nghĩa tiếng Anhn. a loudspeaker