Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tannoy

//

* danh từ
  • hệ thống tăng âm điện tử (trong các rạp hát, phòng hợp )
  • hệ thống truyền thanh (để thông báo ở nơi công cộng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loudspeaker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...