Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tannoy

/'tænɒi/

“tannoys” là số nhiều của tannoy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tannoy

//

* danh từ
  • hệ thống tăng âm điện tử (trong các rạp hát, phòng hợp )
  • hệ thống truyền thanh (để thông báo ở nơi công cộng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loudspeaker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...