Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tantalised” là quá khứ phân từ của tantalise — đang hiển thị từ gốc:

tantalise

/'tæntəlaiz/

ngoại động từ

  • như, nhử trêu ngươi
Định nghĩa tiếng Anh

v harass with persistent criticism or carping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...