tantalise
/'tæntəlaiz/
ngoại động từ
- như, nhử trêu ngươi
Biến thể từ
tantalised quá khứ phân từ
tantalising hiện tại phân từ
tantalised quá khứ
tantalises số nhiều
tantalises ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v harass with persistent criticism or carping