Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tantalization

/,tæntəlai'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tantalization

/,tæntəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự nhử, sự nhử trêu ngươi
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of harassing someone playfully or maliciously (especially by ridicule); provoking someone with persistent annoyances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...