tantrum
/'tæntrəm/ GRECollins ★ phổ biến #12534
“tantrums” là số nhiều của tantrum — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cơn giận dữ, thường ở trẻ em
danh từ
“The child had a tantrum in the store.”Đứa trẻ đã có cơn giận dữ trong cửa hàng.
Biến thể từ
tantrums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tantrum
/'tæntrəm/
danh từ
- cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành
- to fly into a tantrum: nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh
n a display of bad temper