Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tantrum

/'tæntrəm/ GRECollins ★ phổ biến #12534

“tantrums” là số nhiều của tantrum — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cơn giận dữ, thường ở trẻ em danh từ

“The child had a tantrum in the store.”Đứa trẻ đã có cơn giận dữ trong cửa hàng.

Biến thể từ tantrums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tantrum

/'tæntrəm/

danh từ

  • cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành
    • to fly into a tantrum: nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh

n a display of bad temper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...