tap-dance
Biến thể từ
tap-dancing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tap-dance
//
* danh từ- điệu nhảy clacket (điệu nhảy dùng bàn chân gõ nhịp cầu kỳ)* nội động từ
- nhảy điệu clacket