Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tape-measure

/'teiplain/

-measure)
/'teip,meʤə/

danh từ

  • thước dây

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...