Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tape-measures” là số nhiều của tape-measure — đang hiển thị từ gốc:

tape-measure

/'teiplain/

-measure)
/'teip,meʤə/

danh từ

  • thước dây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...