Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tape-recording

/'teipri,kɔ:diɳ/

danh từ

  • sự ghi trên máy ghi âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...