tape-recording
“tape-recordings” là số nhiều của tape-recording — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tape-recording
/'teipri,kɔ:diɳ/
danh từ
- sự ghi trên máy ghi âm
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“tape-recordings” là số nhiều của tape-recording — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...