tapered
phổ biến #21802
Biến thể từ
tapered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tapered
//
* tính từ- hình nón; có dạng cái nêm
- vót thon; vót nhọn
Định nghĩa tiếng Anh
s. becoming gradually narrower