Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tapered

phổ biến #21802
Biến thể từ tapered quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tapered

//

* tính từ
  • hình nón; có dạng cái nêm
  • vót thon; vót nhọn
Định nghĩa tiếng Anh

s. becoming gradually narrower

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...