Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21802

tapered

//

* tính từ
  • hình nón; có dạng cái nêm
  • vót thon; vót nhọn
Biến thể từ tapered quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. becoming gradually narrower

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...