tapering
/'teipəriɳ/ TOEFL phổ biến #30085
Biến thể từ
tapering hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tapering
/'teipəriɳ/
tính từ
- thon thon, bóp nhọn, búp măng
- tapering trousers: quần thót ống, quần bóp ống
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of gradually lowering the size or amount