Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #30085

tapering

/'teipəriɳ/

tính từ

  • thon thon, bóp nhọn, búp măng
    • tapering trousers: quần thót ống, quần bóp ống
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of gradually lowering the size or amount

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...