Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tapestried

/'tæpistrid/

tính từ

  • trải thảm, trang trí bằng thảm
Biến thể từ tapestried quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. hung or decorated with tapestry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...