Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #33061

tapeworm

/'teipwə:m/

danh từ

  • (động vật học) sán dây, sán xơ mít
Định nghĩa tiếng Anh

n. ribbonlike flatworms that are parasitic in the intestines of humans and other vertebrates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...