Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tapeworm

/'teipwə:m/ TOEFL phổ biến #33061

“tapeworms” là số nhiều của tapeworm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tapeworm

/'teipwə:m/

danh từ

  • (động vật học) sán dây, sán xơ mít
Định nghĩa tiếng Anh

n. ribbonlike flatworms that are parasitic in the intestines of humans and other vertebrates

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...