Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tappet

/'tæpit/

“tappets” là số nhiều của tappet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tappets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tappet

//

* danh từ
  • bộ phận chuyền động (cần của một bộ phận máy để truyền động bằng cách gõ vào cái gì; dùng để mở, đóng một cái van )
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lever that is moved in order to tap something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...