tardigrade
“tardigrades” là số nhiều của tardigrade — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tardigrade
/'tɑ:brʌʃ/
tính từ
- (động vật học) đi chậm, (thuộc) loài đi chậm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an arthropod of the division Tardigrada
Từ điển Anh–Việt
112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“tardigrades” là số nhiều của tardigrade — đang hiển thị từ gốc:
n. an arthropod of the division Tardigrada
Đang tải...