Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #24629

tardy

/'tɑ:di/

tính từ

  • chậm chạp, thiếu khẩn trương, đà đẫn
  • muộn, trễ
Định nghĩa tiếng Anh

s after the expected or usual time; delayed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...