targe
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
targe
/'tɑ:dʤ/
danh từ
- (sử học) khiên nhỏ, mộc nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A shield or target.
Từ điển Anh–Việt
112.205 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A shield or target.
Đang tải...