Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tarnish

/'tɑ:niʃ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13635

“tarnishes” là ngôi 3 số ít của tarnish — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bị xỉn màu động từ

“Silver can tarnish if not cleaned regularly.”Bạc có thể bị xỉn màu nếu không được làm sạch thường xuyên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tarnish

/'tɑ:niʃ/

danh từ

  • trạng thái mờ, trạng thái xỉn
  • (nghĩa rộng) vết nhơ, vết bẩn, điều xấu

ngoại động từ

  • làm cho mờ, làm cho xỉn
    • to tarnish the mirror: làm cho gương mờ
  • (nghĩa rộng) làm lu mờ; làm ô uế, làm nhơ nhuốc
    • to tarnish one's reputation: làm lu mờ thanh danh của mình

nội động từ

  • mờ đi, xỉn đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. discoloration of metal surface caused by oxidation v. make dirty or spotty, as by exposure to air; also used metaphorically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...