Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tarn

/tɑ:n/ phổ biến #32668

“tarns” là số nhiều của tarn — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tarns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tarn

/tɑ:n/

danh từ

  • hồ nhỏ ở núi
  • (động vật học) nhạn biển ((như) tern)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mountain lake (especially one formed by glaciers)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...