Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #23166

tartan

/'tɑ:tən/

danh từ

  • vải len kẻ ô vuông (của người Ê-cốt)
  • (hàng hải) thuyền tactan (thuyền một buồm ở Địa trung hải)
Biến thể từ tartans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cloth having a crisscross design

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...