Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tartan

/'tɑ:tən/ Collins ★ phổ biến #23166

“tartans” là số nhiều của tartan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vải kẻ ô kiểu Scotland (tartan) danh từ

“He wore a tartan scarf in his clan's traditional colours.”Anh ấy quàng một chiếc khăn tartan mang màu truyền thống của dòng họ.

Biến thể từ tartans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tartan

/'tɑ:tən/

danh từ

  • vải len kẻ ô vuông (của người Ê-cốt)
  • (hàng hải) thuyền tactan (thuyền một buồm ở Địa trung hải)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cloth having a crisscross design

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...