Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tartarean

/tɑ:'tєәriәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tartarean

//

* tính từ
  • độc ác; giảo quyệt
Định nghĩa tiếng Anh

s of or relating to or characteristic of Hades or Tartarus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...