tartarean
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tartarean
//
* tính từ- độc ác; giảo quyệt
Định nghĩa tiếng Anh
s of or relating to or characteristic of Hades or Tartarus
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s of or relating to or characteristic of Hades or Tartarus
Đang tải...