Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tartar

/'tɑ:tə/ phổ biến #22053

“tartars” là số nhiều của tartar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cao răng danh từ

“Tartar must be removed by a professional.”Cao răng phải được loại bỏ bởi chuyên gia.

Biến thể từ tartars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tartar

/'tɑ:tə/

danh từ (Tartar): (Tatar)

/Tatar/
  • người Tác-ta
  • (thông tục) người nóng tính

thành ngữ

  1. to catch a Tartar
    • gặp người cao tay hơn mình

danh từ

  • cáu rượu
  • cao răng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an incrustation that forms on the teeth and gums

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...