Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tartars” là số nhiều của tartar — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22053

tartar

/'tɑ:tə/

danh từ (Tartar): (Tatar)

/Tatar/
  • người Tác-ta
  • (thông tục) người nóng tính

thành ngữ

  1. to catch a Tartar
    • gặp người cao tay hơn mình

danh từ

  • cáu rượu
  • cao răng
Biến thể từ tartars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an incrustation that forms on the teeth and gums

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...