tartlet
/'tɑ:tlit/ phổ biến #32977
“tartlets” là số nhiều của tartlet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tartlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tartlet
/'tɑ:tlit/
danh từ
- bánh nhân hoa quả nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small tart usually used as a canape