Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tartlets” là số nhiều của tartlet — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32977

tartlet

/'tɑ:tlit/

danh từ

  • bánh nhân hoa quả nhỏ
Biến thể từ tartlets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small tart usually used as a canape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...