Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tartlet

/'tɑ:tlit/ phổ biến #32977

“tartlets” là số nhiều của tartlet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tartlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tartlet

/'tɑ:tlit/

danh từ

  • bánh nhân hoa quả nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small tart usually used as a canape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...