Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

taskmaster

/'tɑ:sk,mɑ:stə/ phổ biến #29158
Biến thể từ taskmasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

taskmaster

/'tɑ:sk,mɑ:stə/

danh từ

  • người giao việc, người phân cắt công việc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who imposes hard or continuous work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...