Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tasselled

/'tæsəld/

tính từ

  • có núm tua
Biến thể từ tasselled quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s fringed or adorned with tassels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...