Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tasselled

/'tæsəld/
Biến thể từ tasselled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tasselled

/'tæsəld/

tính từ

  • có núm tua
Định nghĩa tiếng Anh

s fringed or adorned with tassels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...