taste good
Nghĩa thường dùng
ngon miệng
verb + adjective
“This soup tastes good.”Món súp này ngon.
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This soup tastes good.”Món súp này ngon.
Đang tải...