Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tastefully

phổ biến #23091
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tastefully

//

* phó từ
  • nhã, trang nhã
  • có óc thẩm Mỹ, có vẻ thẩm Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

r. with taste; in a tasteful manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...