Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tastiest” là so sánh nhất của tasty — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8471

tasty

/'teisti/

tính từ

  • ngon
  • (thông tục) nhã, nền
Định nghĩa tiếng Anh

a. pleasing to the sense of taste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...