Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tasting

/'teistiŋ/ phổ biến #12332
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tasting

//

* danh từ
  • cuộc thi nếm
  • (tạo nên những tính từ ghép) có vị được nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small amount (especially of food or wine) n. taking a small amount into the mouth to test its quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...